| STT | Họ và tên | Số thẻ | Đơn vị | Hình thức xử lý vi phạm |
QĐ hiệu lực ngày |
Số QĐ |
| 1 | Nguyễn Viết Hùng | 14512 | PX. KT11 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 01/04/2019 | 2533 |
| 2 | Trần Văn Việt | 14505 | PX. KT11 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 01/04/2019 | 2534 |
| 3 | Nguyễn Khắc Thiện | 12252 | PX. KT2 | Khiển trách 03 tháng | 02/04/2019 | 2548 |
| 4 | Nguyễn Viết Nhân | 14514 | PX. KT11 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 02/04/2019 | 2550 |
| 5 | Lê Văn Lực | 14513 | PX. KT11 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 02/04/2019 | 2551 |
| 6 | Phạm Văn Thụy | 14350 | PX. KT2 | Đơn phương chấm dứt | 03/04/2019 | 2598 |
| 7 | Lý Văn Nam | 14270 | PX. KT12 | Đơn phương chấm dứt | 03/04/2019 | 2599 |
| 8 | Ngô Quang Tánh | 13985 | PX. KT2 | Đơn phương chấm dứt | 03/04/2019 | 2600 |
| 9 | Vũ Đình Nhơn | 13633 | PX. KT4 | Đơn phương chấm dứt | 03/04/2019 | 2601 |
| 10 | Lò Văn Thoa | 14524 | PX. KT7 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 03/04/2019 | 2603 |
| 11 | Phạm Văn Thoa | 10374 | PX. KT10 | Khiển trách 03 tháng | 05/04/2019 | 2700 |
| 12 | Lê Đức Kiên | 14493 | PX. KT10 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 08/04/2019 | 2748 |
| 13 | Đào Văn Hải | 13112 | PX. KT5 | Đơn phương chấm dứt | 09/04/2019 | 2798 |
| 14 | Lê Thế Vinh | 14083 | PX. KT3 | Đơn phương chấm dứt | 09/04/2019 | 2799 |
| 15 | Nguyễn Xuân Minh | 14232 | PX. KT11 | Đơn phương chấm dứt | 09/04/2019 | 2800 |
| 16 | Nguyễn Hữu Nhất | 6223 | Ban Giám đốc | Khiển trách 03 tháng | 09/04/2019 | 2808 |
| 17 | Nguyễn Văn Lâm | 4200 | P. CV | Khiển trách 03 tháng | 09/04/2019 | 2809 |
| 18 | Hà Văn Thuân | 6263 | PX. VTL1 | Khiển trách 03 tháng | 09/04/2019 | 2810 |
| 19 | Trần Quang Trung | 14363 | PX. KT10 | Đơn phương chấm dứt | 11/04/2019 | 2864 |
| 20 | Lý Kiềm Chiêu | 13824 | PX. KT1 | Đơn phương chấm dứt | 11/04/2019 | 2865 |
| 21 | Nguyễn Văn Thặng | 8833 | PX. ĐL1 | Khiển trách 03 tháng | 11/04/2019 | 2866 |
| 22 | Vi Văn Hiệp | 14529 | PX. KT11 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 12/04/2019 | 2896 |
| 23 | Nguyễn Văn Phượng | 14522 | PX. KT5 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 12/04/2019 | 2897 |
| 24 | Nguyễn Văn Toàn | 11053 | PX. KT6 | Khiển trách 03 tháng | 19/04/2019 | 3141 |
| 25 | Đoàn Công Cừ | 6426 | PX. KT6 | Khiển trách 03 tháng | 19/04/2019 | 3142 |
| 26 | Bùi Văn Doan | 14537 | PX. ĐL2 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 24/04/2019 | 3323 |
| 27 | Nguyễn Đức Anh | 14309 | PX. KT5 | Đơn phương chấm dứt | 24/04/2019 | 3324 |
CTV
Ý kiến bạn đọc