| STT | Họ và tên | Số thẻ | Chức danh, Đơn vị cũ |
Chức danh, Đơn vị mới |
QĐ hiệu lực ngày |
VB kèm theo số |
| 1 | Phạm Sỹ Bình | 10854 | Công nhân PX. KT10 |
Công nhân PX. KT11 |
09/05/2018 | 3773 |
| 2 | Nguyễn Xuân Hưng | 7444 | Tổ trưởng PX. KT1 |
Công nhân PX. KT1 |
10/05/2018 | 3815 |
| 3 | Nguyễn Văn Thuyên | 8376 | Tổ trưởng PX. KT3 |
Công nhân PX. KT3 |
10/05/2018 | |
| 4 | Diệp Hồng Lĩnh | 7894 | Tổ trưởng PX. KT4 |
Công nhân PX. KT4 |
10/05/2018 | |
| 5 | Nguyễn Doãn Huỳnh | 7914 | Tổ trưởng PX. KT4 |
Công nhân PX. KT4 |
10/05/2018 | |
| 6 | Nguyễn Phương Thuận | 8365 | Tổ trưởng PX. KT8 |
Công nhân PX. KT8 |
10/05/2018 | |
| 7 | Nguyễn Văn Thức | 11957 | Tổ trưởng PX. ĐL1 |
Công nhân PX. ĐL1 |
10/05/2018 | |
| 8 | Trần Quang Huy | 7657 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân PX. VTL2 |
16/05/2018 | 4072 |
| 9 | Nguyễn Duy Luân | 14164 | Công nhân PX. KT11 |
Công nhân P. KCS |
18/05/2018 | 4233 |
| 10 | Trần Mạnh Tiến | 14114 | Công nhân PX. KT1 |
Công nhân PX. KT11 |
18/05/2018 | 4234 |
| 11 | Đỗ Hùng Tráng | 12884 | Công nhân P. BVQS |
Công nhân PX. Phục vụ |
18/05/2018 | 4235 |
| 12 | Vũ Hoàng Phương Nam | 12517 | Công nhân PX. KT1 |
Công nhân PX. KT7 |
18/05/2018 | 4236 |
| 13 | Hà Văn Hoàn | 14181 | Công nhân PX. KT7 |
Công nhân PX. VTL1 |
21/05/2018 | 4266 |
| 14 | Lê Văn Dáng | 13817 | Công nhân PX. ĐL2 |
Công nhân PX. KT8 |
21/05/2018 | 4267 |
BBT
Ý kiến bạn đọc